home-brewed
/home-brewed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
home-brewed
/home-brewed/
-brewed/tính từ
- ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. brewed at home
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. brewed at home
Đang tải...