Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

home-brewed

/home-brewed/

-brewed/

tính từ

  • ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. brewed at home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...