Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

home-making

/'houm,meikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

home-making

/'houm,meikiɳ/

danh từ

  • công việc nội trợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...