Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

homecraft

/'houmkrɑ:ft/

danh từ

  • thủ công nghiệp
Biến thể từ homecrafts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...