Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homefelt

/'hәumfelt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homefelt

//

* tính từ
  • cảm thấy sâu sắc, cảm thấy thấm thía
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...