Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11319

homelessness

/'houmlisnisnis/

danh từ

  • tình trạng không cửa không nhà, tình trạng vô gia cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state or condition of having no home (especially the state of living in the streets)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...