homemade
/ˌhoʊmˈmeɪd/ IELTS
Nghĩa thường dùng
tự làm tại nhà
tính từ
“Homemade meals are usually healthier.”Bữa ăn tự làm tại nhà thường lành mạnh hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- tự làm tại nhà
ví dụ
Homemade meals are usually healthier. — Bữa ăn tự làm tại nhà thường lành mạnh hơn.