homeopathic
/,houmjə'pæθik/
tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa vi lượng đồng cân
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the practice of homeopathy
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to the practice of homeopathy
Đang tải...