Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21265

homeopathic

/,houmjə'pæθik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) phép chữa vi lượng đồng cân
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the practice of homeopathy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...