homeostasis
/ˌhəʊmiəʊˈsteɪsɪs/ IELTS
Nghĩa thường dùng
Sự duy trì các điều kiện nội bộ ổn định trong một sinh vật.
danh từ
“Homeostasis is vital for survival in changing environments.”Sự cân bằng nội môi rất quan trọng cho sự sống trong môi trường thay đổi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Sự duy trì các điều kiện nội bộ ổn định trong một sinh vật.
ví dụ
Homeostasis is vital for survival in changing environments. — Sự cân bằng nội môi rất quan trọng cho sự sống trong môi trường thay đổi.