homeostat
/'hәumiә,stæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homeostat
//
- trạng thái nội cân bằng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...