Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25538

homesickness

/'houmsiknis/

danh từ

  • nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a longing to return home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...