Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21830

homespun

/'houmspʌn/

tính từ

  • xe ở nhà (sợi)
  • đơn giản; giản dị, chất phác; thô kệch

danh từ

  • vải thô dệt bằng sợi xe ở nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rough loosely woven fabric originally made with yarn that was spun at home\ns. of textiles; having a rough surface\ns. made of cloth spun or woven in the home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...