Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homestretch

/'hәumstretʃ/ phổ biến #34493
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homestretch

//

* danh từ
  • giai đoạn cuối (của một dự án)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the end of an enterprise n. the straight stretch of a racetrack leading to the finish line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...