Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

homeward-bound

/'houmwəd'baund/

phó từ

  • trở về nước; sắp trở về nước (thường dùng cho tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

s oriented toward home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...