Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homeward-bound

/'houmwəd'baund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homeward-bound

/'houmwəd'baund/

phó từ

  • trở về nước; sắp trở về nước (thường dùng cho tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

s oriented toward home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...