homeward-bound
/'houmwəd'baund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homeward-bound
/'houmwəd'baund/
phó từ
- trở về nước; sắp trở về nước (thường dùng cho tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh
s oriented toward home