Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

homewards

/'houmwəd/

tính từ & phó từ

  • trở về nhà; trở về tổ quốc, trở về nước
    • homeward journey: cuộc hành trình trở về nhà; cuộc hành trình trở về tổ quốc
Định nghĩa tiếng Anh

r toward home

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...