Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homework

/ˈhoʊmwɜːrk/

Đang hiển thị mục gốc homework cho “homeworker”.

Nghĩa thường dùng

Bài về nhà danh từ

“Do your homework.”Làm bài tập về nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...