Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homiletics

/.hɒmi'letiks/ GRE phổ biến #44934
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homiletics

//

* danh từ
  • danh từ
  • nghệ thuật thuyết giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of theology that deals with sermons and homilies n. the art of preaching

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...