Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homing device

/'houmiɳdi'vais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homing device

/'houmiɳdi'vais/

danh từ

  • thiết bị điều khiển (tên lửa...)
  • la bàn raddiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...