Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

homing device

/'houmiɳdi'vais/

danh từ

  • thiết bị điều khiển (tên lửa...)
  • la bàn raddiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...