homing pigeon
/'houmiɳ'pidʤin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homing pigeon
/'houmiɳ'pidʤin/
danh từ
- bồ câu đưa thư
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...