Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homological

/hɔ'mɔləgəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homological

/hɔ'mɔləgəs/

tính từ

  • tương đồng, tương ứng
  • (hoá học) đồng đãng
Định nghĩa tiếng Anh

s similar in evolutionary origin but not in function

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...