homomorphy
/'hɔmәmɔ:fi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homomorphy
//
- (đại số) tính đồng cấu
Định nghĩa tiếng Anh
n similarity of form
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n similarity of form
Đang tải...