Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homonymous

/,hɔmə'nimik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homonymous

/,hɔmə'nimik/

tính từ

  • đồng âm (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

a of or related to or being homonyms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...