Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homophonic

/'hɔmə'fɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homophonic

/'hɔmə'fɔnik/

tính từ

  • (âm nhạc) cùng một chủ điệu
  • phát âm giống nhau (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

s having the same sound s having a single melodic line with accompaniment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...