homophonic
/'hɔmə'fɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homophonic
/'hɔmə'fɔnik/
tính từ
- (âm nhạc) cùng một chủ điệu
- phát âm giống nhau (từ)
Định nghĩa tiếng Anh
s having the same sound s having a single melodic line with accompaniment