Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homoscedastic

/,hәumәs(k)i'dæstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homoscedastic

//

  • hômôxedatic (phương sai có điều kiện không đổi)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...