Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homosexuality

/'houmouseksju'æliti/ phổ biến #6672
Biến thể từ homosexualities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homosexuality

/'houmouseksju'æliti/

danh từ

  • tính tình dục đồng giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sexual attraction to (or sexual relations with) persons of the same sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...