Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honewort

/'hәun,wә:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honewort

//

* danh từ
  • cây châu Âu họ cà rốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. An umbelliferous plant of the genus Sison (S. Amomum); -- so called because used to cure a swelling called a hone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...