honey eater
/'hʌni'i:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
honey eater
/'hʌni'i:tə/
danh từ
- (động vật học) chim hút mật
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...