Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honey-buzzard

/'hʌni,bʌzəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honey-buzzard

/'hʌni,bʌzəd/

danh từ

  • (động vật học) diều ăn ong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...