Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honey-tongued

/'hʌni'tʌŋd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honey-tongued

//

  • như honey-mouthed
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sweet speaking; persuasive; seductive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...