Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honeydew melon

/ˌhʌnidju: ˈmelən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honeydew melon

//

* danh từ
  • dưa bở ruột xanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...