Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26402

honeyed

/'hʌnid/

tính từ

  • có mật; ngọt như mật
  • (nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
    • honeyed words: những lời đường mật
Định nghĩa tiếng Anh

s. with honey added

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...