Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honied

/'hʌnid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honied

/'hʌnid/

tính từ

  • có mật; ngọt như mật
  • (nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
    • honeyed words: những lời đường mật
Định nghĩa tiếng Anh

v sweeten with honey s with honey added

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...