Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honkie

/ˊhɒŋki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honkie

//

* danh từ
  • (từ lóng) (được dùng bởi người da đen) người da trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (slang) offensive names for a White man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...