Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honorably

/'ɔnərəbli/ phổ biến #23253
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honorably

/'ɔnərəbli/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourably
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an honorable manner r. with honor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...