Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23253

honorably

/'ɔnərəbli/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourably
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an honorable manner\nr. with honor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...