Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

honoraria

/,ɔnə'reəriəm/

danh từ, số nhiều honorariums /,ɔnə'reəriəmz/, honoraria /,ɔnə'reəriə/

  • tiền thù lao
Định nghĩa tiếng Anh

n a fee paid for a nominally free service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...