Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #32525

honorarium

/,ɔnə'reəriəm/

danh từ, số nhiều honorariums /,ɔnə'reəriəmz/, honoraria /,ɔnə'reəriə/

  • tiền thù lao
Biến thể từ honorariums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee paid for a nominally free service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...