Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10265

honorary

/'ɔnərəri/

danh từ

  • danh dự (chức vị, bằng...)
    • honorary vice-president: phó chủ tịch danh dự
    • an honorary degree: học vị danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

s. given as an honor without the normal duties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...