Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29695

honorific

/,ɔnə'rifik/

tính từ

  • kính cẩn

danh từ

  • lời nói kính cẩn
Biến thể từ honorifics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of respect\ns. conferring or showing honor or respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...