honourably
/'ɔnərəbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
honourably
/'ɔnərəbli/
phó từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) honorably)
- đáng tôn kính, đáng kính trọng
- danh dự, vinh dự
Định nghĩa tiếng Anh
r with honor