Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

honourably

/'ɔnərəbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

honourably

/'ɔnərəbli/

phó từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) honorably)

  • đáng tôn kính, đáng kính trọng
  • danh dự, vinh dự
Định nghĩa tiếng Anh

r with honor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...