Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hons

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hons

//

  • vt của Honours trong bằng cấp danh dự
Định nghĩa tiếng Anh

plural of HON

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...