Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hoofbound

/'hu:fbaund/

danh từ

  • bị khô và co móng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a dry and contracted hoof, which occasions pain\n and lameness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...