Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoofbound

/'hu:fbaund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoofbound

/'hu:fbaund/

danh từ

  • bị khô và co móng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a dry and contracted hoof, which occasions pain and lameness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...