hoofer
/hu:fə/ phổ biến #39387
Biến thể từ
hoofers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoofer
/hu:fə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tay khiêu vũ nhà nghề
Định nghĩa tiếng Anh
n. a professional dancer