Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoofer

/hu:fə/ phổ biến #39387
Biến thể từ hoofers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoofer

/hu:fə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tay khiêu vũ nhà nghề
Định nghĩa tiếng Anh

n. a professional dancer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...