hookey
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hookey
/'huki/
danh từ
- to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Hockey.
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Hockey.
Đang tải...