Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hooklet

/'huklit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hooklet

/'huklit/

danh từ

  • cái móc nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little hook.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...