Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hooky

/'huki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hooky

/'huki/

danh từ

  • to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi
Định nghĩa tiếng Anh

n failure to attend (especially school)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...