hooky
/'huki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hooky
/'huki/
danh từ
- to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi
Định nghĩa tiếng Anh
n failure to attend (especially school)