Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hooliganism

/'hu:ligənizm/ phổ biến #38279
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hooliganism

/'hu:ligənizm/

danh từ

  • tính du côn, tính lưu manh
Định nghĩa tiếng Anh

n willful wanton and malicious destruction of the property of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...