Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoopla

/'hu:plɑ:/ phổ biến #18047
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoopla

//

* danh từ
  • trò chơi ném vòng
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) sự huyên náo, sự om sòm
  • sự vô nghĩa, sự vớ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n blatant or sensational promotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...