hoopla
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoopla
//
* danh từ- trò chơi ném vòng
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) sự huyên náo, sự om sòm
- sự vô nghĩa, sự vớ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh
n blatant or sensational promotion
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n blatant or sensational promotion
Đang tải...