Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hootenanny

/'hu:tәnæni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hootenanny

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn của các ca sĩ dân gian có khán giả cùng tham gia ca hát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...