hop-o'-my-thumb
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hop-o'-my-thumb
/'hɔpəmi'θʌm/
danh từ
- chú lùn
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Hop-thumb
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Hop-thumb
Đang tải...