Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hop-picker

/'hɔp,pikə/

danh từ ((cũng) hopper)

  • người hái hublông
  • máy hái hublông
Biến thể từ hop-pickers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine used for picking hops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...