Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hop-pillow

/'hɔp,pilou/

danh từ

  • gối nhồi hublông (để dễ ngủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...